Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
、トムに
何
なに
もしてあげられないんだよ。
Tôi không thể làm gì cho Tom cả.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì