Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
を
車
くるま
に
乗
の
せてくださってありがとう。
Cảm ơn bạn đã cho tôi đi nhờ xe.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân