Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
も
走
はし
ればいいと
思
おも
うけど、
走
はし
るのはハードルが
高
たか
い。
Tôi nghĩ mình cũng nên chạy, nhưng chạy thì khó quá.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
走る
はしる
chạy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
ハードル
rào cản
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
走
Tẩu
chạy
思
Tư
nghĩ
高
Cao
cao; đắt