Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
11時
じゅういちじ
まで
寝
ね
ているなんて
思
おも
いもよらない。
Tôi không ngờ mình lại ngủ đến 11 giờ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
思い
おもい
suy nghĩ
よる
dám
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
思
Tư
nghĩ