Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
眠
ねむ
るまでにほんの
数
すう
ページしか
読
よ
まなかった。
Tôi chỉ đọc được vài trang trước khi ngủ.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
眠る
ねむる
ngủ
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
数
すう
một vài; một số
読む
よむ
đọc
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
数
Số
số; sức mạnh
読
Độc
đọc