Dịch nghĩa:
私は彼が行くのを止めさせるつもりだ。
Tôi định ngăn anh ấy đi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
止
Chỉ
dừng