Dịch nghĩa:
私は家にいるより外出するのが好きだ。
Tôi thích ra ngoài hơn là ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó