Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
外国
がいこく
でまったくひとりぼっちです。
Tôi hoàn toàn cô đơn khi ở nước ngoài.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
外国
がいこく
nước ngoài
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
一人ぼっち
ひとりぼっち
cô đơn; đơn độc; cô quạnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia