Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
何
なに
としても
酒
さけ
を
止
と
めるつもりです。
Tôi quyết tâm sẽ bỏ rượu bằng mọi cách.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
為る
する
làm
酒
さけ
rượu; sake
止める
とめる
dừng; tắt
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
酒
Tửu
rượu sake; rượu
止
Chỉ
dừng