Dịch nghĩa:
私はパズルをして時間を過ごすのが好きです。
Tôi thích giải đố để giết thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó