Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はニューヨークを
訪
おとず
れたいものだ。
Tôi muốn ghé thăm New York.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
訪れる
おとずれる
thăm; ghé thăm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn