Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はデパートでオーバーをあつらえた。
Tôi đã đặt may áo khoác ở cửa hàng bách hóa.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
デパート
cửa hàng bách hóa
オーバー
áo khoác
誂える
あつらえる
đặt hàng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi