Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はスミスさんに
会
あ
いたいといった。
Tôi đã nói muốn gặp ông Smith.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
言う
いう
nói
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia