Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はジョーのグループに
加
くわ
わりたいです。
Tôi muốn tham gia nhóm của Joe.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ジョー
joe
グループ
nhóm
加わる
くわわる
được thêm vào; được đính kèm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm