Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はゴルフクラブに
入会
にゅうかい
するつもりです。
Tôi định sẽ gia nhập câu lạc bộ golf.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
入会
にゅうかい
gia nhập
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
入
Nhập
vào; chèn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia