Dịch nghĩa:
私はもはや彼のなまけを我慢出来ない。
Tôi không thể chịu đựng sự lười biếng của anh ấy nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành