Dịch nghĩa:
私はひどく疲れていて立っていられなかった。
Tôi mệt mỏi đến mức không thể đứng vững.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng