Dịch nghĩa:
私はそんな事をするのはいささか気が咎めた。
Tôi cảm thấy hơi ân hận khi làm những việc như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
事
Sự
sự việc; lý do
気
Khí
tinh thần; không khí
咎
Cữu
trách; chỉ trích; khiển trách