Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあなたに
車
くるま
を
洗
あら
ってもらいたいです。
Tôi muốn bạn rửa xe cho tôi.
Ngữ pháp:
V てもらいたい (~te moraitai)
Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
洗
Tẩy
rửa; điều tra