Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
車
くるま
の
鍵
かぎ
をなくすとは
君
きみ
もうかつだったね。
Thật là bất cẩn khi bạn làm mất chìa khóa xe của tôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
鍵
かぎ
chìa khóa
君
きみ
bạn; bạn bè
迂闊
うかつ
bất cẩn; thiếu suy nghĩ; ngu ngốc; không chú ý; vô ý; không cẩn thận
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
鍵
Kiện
chìa khóa
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam