Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
には、どう
考
かんが
えたってわかりませんわ。
Tôi không thể hiểu nổi dù có suy nghĩ thế nào.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ