Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
ならもっと
楽
たの
しませてあげれるよ。
Nếu là tôi, tôi sẽ làm cho vui vẻ hơn đấy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái