Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは100メートル
競走
きょうそう
をした。
Chúng tôi đã thi chạy 100 mét.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
競走
きょうそう
cuộc đua
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
競
Cạnh
cạnh tranh
走
Tẩu
chạy