Dịch nghĩa:
私たちは時間を決めてボートを借りた。
Chúng ta đã thuê thuyền theo giờ.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
借
Tá
mượn