Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはアメリカに
住
す
んでもう
10年
じゅうねん
になる。
Chúng tôi đã sống ở Mỹ được 10 năm.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
住む
すむ
sống; cư trú
もう
đã; rồi
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm