Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちがいるところは、アルジェリアの
何
なに
ていう
都市
とし
?
Chúng ta đang ở thành phố nào của Algeria?
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
何
なん
gì
言う
いう
nói
都市
とし
thị trấn; thành phố; đô thị; đô thị hóa
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố