Dịch nghĩa:
私が東京に来てから十年になります。
Đã 10 năm kể từ khi tôi đến Tokyo.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
来
Lai
đến; trở thành
十
Thập
mười
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm