Dịch nghĩa:
私がついた事をお父さんに知らせて下さい。
Xin hãy báo cho bố biết tôi đã đến.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
事
Sự
sự việc; lý do
父
Phụ
cha
知
Tri
biết; trí tuệ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém