Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
祖母
そぼ
はやわらかい
物
もの
しか
食
た
べられない。
Bà tôi chỉ có thể ăn những thứ mềm.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
祖母
そぼ
bà nội; bà ngoại
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
母
Mẫu
mẹ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
食
Thực
ăn; thực phẩm