Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
石橋
いしばし
を
叩
たた
いて
渡
わた
るような
人間
にんげん
なんです。
Anh ấy là người cẩn thận từng li từng tí.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
石橋
いしばし
cầu đá
渡る
わたる
băng qua
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
人間
にんげん
con người; nhân loại
Hán tự:
石
Thạch
đá
橋
Kiều
cầu
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian