Dịch nghĩa:
眼の検査をしてもらった方がいいよ。
Bạn nên đi kiểm tra mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
眼
Nhãn
nhãn cầu
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
方
Phương
hướng; người; lựa chọn