Dịch nghĩa:
病気のため彼はタバコをやむなくやめた。
Anh ấy đã buộc phải bỏ thuốc lá vì bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó