Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
男性
だんせい
のレギンスはカッコイイと
思
おも
いますか?
Bạn có nghĩ quần legging nam trông cool không?
Từ vựng:
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
レギンス
quần legging
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
思
Tư
nghĩ