Dịch nghĩa:
生活費を稼ぐだけでいっぱいいっぱいです!
Tôi đang bận rộn chỉ để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống!
Từ vựng:
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền