Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
王女
おうじょ
は
彼
かれ
を
見
み
て
笑
わらわ
わずにいられなかった。
Công chúa không thể nhịn cười khi nhìn thấy anh ta.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
王女
おうじょ
công chúa
彼
かれ
anh ấy
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
笑う
わらう
cười
Hán tự:
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
女
Nữ
phụ nữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
笑
Tiếu
cười