Dịch nghĩa:
父は「時は金なり」と言うのが常でした。
Bố tôi thường nói, "Thời gian là vàng".
Hán tự:
父
Phụ
cha
時
Thời
thời gian; giờ
金
Kim
vàng
言
Ngôn
nói; từ
常
Thường
thông thường