Dịch nghĩa:
熱意が感じられる良いプレゼンだった。
Đó là một bài thuyết trình tốt, thể hiện được sự nhiệt huyết.
Từ vựng:
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo