Dịch nghĩa:
火事の時には、ガラスを割って赤いボタンを押して下さい。
Khi có hỏa hoạn, hãy đập vỡ kính và nhấn nút đỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
時
Thời
thời gian; giờ
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
赤
Xích
đỏ
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém