Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
火事
かじ
が
起
お
きたら、どうすればいいのでしょうか。
Khi xảy ra hỏa hoạn, tôi nên làm gì?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
火事
かじ
hỏa hoạn; đám cháy
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy