Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
港
みなと
から
貴社
きしゃ
まではどれくらいかかりますか。
Mất bao lâu từ cảng đến công ty bạn?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
港
みなと
cảng
貴社
きしゃ
công ty của bạn
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
港
Cảng
cảng
貴
Quý
quý giá
社
Xã
công ty; đền thờ