Dịch nghĩa:
洗いたてのタオルは気持ちがいいね。
Khăn tắm vừa giặt xong thật sự rất dễ chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ