Dịch nghĩa:
波の音の他は何一つ聞こえなかった。
Ngoài tiếng sóng ra thì không nghe thấy gì khác.
Từ vựng:
Hán tự:
波
Ba
sóng; Ba Lan
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
何
Hà
gì
一
Nhất
một
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe