Dịch nghĩa:
沖縄まで飛行機で何時間かかりますか。
Mất bao lâu để bay đến Okinawa?
Từ vựng:
Hán tự:
沖
Xung
biển khơi; lên cao vào trời
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian