Dịch nghĩa:
決める前にこの問題を、あらゆる面から考えてみよう。
Hãy cân nhắc vấn đề này từ mọi khía cạnh trước khi quyết định.
Từ vựng:
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
前
Tiền
phía trước; trước
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ