Dịch nghĩa:
気の利いたことが言いたいけれどいえないなあ。
Tôi muốn nói điều gì đó thú vị nhưng không thể nói ra.
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
言
Ngôn
nói; từ