Dịch nghĩa:
母は月に一度はうちに泊まりにくる。
Mẹ đến ở lại nhà chúng tôi một lần mỗi tháng.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu