Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
死
し
んだというニュースは
私
わたし
にはショックだった。
Tin tức về cái chết của anh ấy đã gây sốc cho tôi.
Từ vựng:
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
言う
いう
nói
ニュース
tin tức
私
わたくし
tôi
ショック
sốc (cảm xúc)
Hán tự:
死
Tử
chết
私
Tư
tư nhân; tôi