Dịch nghĩa:
次は、メキシコ料理を食べに行こうよ。
Lần sau, chúng ta hãy đi ăn món Mexico nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng