Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
の
質問
しつもん
にフランス
語
ご
で
答
こた
えなさい。
Hãy trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
答える
こたえる
trả lời
為さる
なさる
làm
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời