Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
のスタンドまでどのくらいありますか。
Còn bao xa nữa đến trạm tiếp theo?
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
スタンド
khán đài
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự